Nghĩa tiếng Việt
giá vé, phí
Đừng chỉ tra "fare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount of money we pay to travel with a bus, taxi, plane, etc.
Câu ví dụ
The subway fare increased by 10% this year.
Giá vé tàu điện ngầm đã tăng 10% trong năm nay.
Luyện tập
"fare" nghĩa là gì?