fare

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giá vé, phí
🎯
Đừng chỉ tra "fare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the amount of money we pay to travel with a bus, taxi, plane, etc.
✏️
Câu ví dụ
The subway fare increased by 10% this year.
Giá vé tàu điện ngầm đã tăng 10% trong năm nay.
✅
Luyện tập

"fare" nghĩa là gì?