macadamia nut
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hạt mắc ca, mắc ca
Đừng chỉ tra "macadamia nut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sweet edible nut that grows on the macadamia tree
Câu ví dụ
They included macadamia nuts in their trail mix for a delicious and energy-packed snack .
Họ đã bao gồm hạt mắc ca trong hỗn hợp đồ ăn nhẹ của mình để có một món ăn nhẹ ngon miệng và giàu năng lượng.
Luyện tập
"macadamia nut" nghĩa là gì?