Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận, tỉ mỉ
Đừng chỉ tra "carefully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
thoroughly and precisely, with close attention to detail or correctness
Câu ví dụ
The tailor carefully measured his client 's shoulders .
Thợ may đã cẩn thận đo vai của khách hàng.
Luyện tập
"carefully" nghĩa là gì?