carefully

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận, tỉ mỉ
🎯
Đừng chỉ tra "carefully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
thoroughly and precisely, with close attention to detail or correctness
✏️
Câu ví dụ
The tailor carefully measured his client 's shoulders .
Thợ may đã cẩn thận đo vai của khách hàng.
✅
Luyện tập

"carefully" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Vigilance and Laxity