February

/ˈfɛbjəˌwɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháng hai
🎯
Đừng chỉ tra "February" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the second month of the year, after January and before March
✏️
Câu ví dụ
As February comes to a close , thoughts turn to the anticipation of longer days and the arrival of spring , bringing hope and renewal after the winter months .
Khi tháng Hai kết thúc, suy nghĩ hướng đến sự mong đợi những ngày dài hơn và sự đến của mùa xuân, mang lại hy vọng và sự đổi mới sau những tháng mùa đông.
✅
Luyện tập

"February" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Months and Seasons