to rinse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rửa sơ, rửa nhanh
Đừng chỉ tra "to rinse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clean something quickly with water, often without using soap, in order to remove dirt or other substances
Câu ví dụ
After playing in the mud , the children rinsed their hands at the outdoor faucet before going inside .
Sau khi chơi trong bùn, lũ trẻ đã rửa tay tại vòi nước ngoài trời trước khi vào nhà.
Luyện tập
"to rinse" nghĩa là gì?