to rinse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rửa sơ, rửa nhanh
🎯
Đừng chỉ tra "to rinse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clean something quickly with water, often without using soap, in order to remove dirt or other substances
✏️
Câu ví dụ
After playing in the mud , the children rinsed their hands at the outdoor faucet before going inside .
Sau khi chơi trong bùn, lũ trẻ đã rửa tay tại vòi nước ngoài trời trước khi vào nhà.
✅
Luyện tập

"to rinse" nghĩa là gì?