Nghĩa tiếng Việt
cà rốt, củ cà rốt
Đừng chỉ tra "carrot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long orange vegetable that grows beneath the ground and is eaten cooked or raw
Câu ví dụ
We went to the farmer 's market and bought a bunch of fresh carrots to make carrot cake .
Chúng tôi đã đi đến chợ nông sản và mua một bó cà rốt tươi để làm bánh cà rốt.
Luyện tập
"carrot" nghĩa là gì?