truck

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe tải, xe vận tải
💡
Definition (English)
a large road vehicle used for carrying goods
✏️
Câu ví dụ
We rented a moving truck to transport our furniture to the new house .
Chúng tôi đã thuê một xe tải chuyển nhà để vận chuyển đồ đạc đến ngôi nhà mới.
Luyện tập

"truck" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Transportation