Nghĩa tiếng Việt
xe tải, xe vận tải
Đừng chỉ tra "truck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large road vehicle used for carrying goods
Câu ví dụ
We rented a moving truck to transport our furniture to the new house .
Chúng tôi đã thuê một xe tải chuyển nhà để vận chuyển đồ đạc đến ngôi nhà mới.
Luyện tập
"truck" nghĩa là gì?