thirsty

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khát,khát nước, needing a drink
🎯
Đừng chỉ tra "thirsty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
wanting or needing a drink
✏️
Câu ví dụ
They felt thirsty after the long flight and drank water from the airplane 's cart .
Họ cảm thấy khát sau chuyến bay dài và uống nước từ xe đẩy trên máy bay.
✅
Luyện tập

"thirsty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States