seventy

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảy mươi
🎯
Đừng chỉ tra "seventy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 70
✏️
Câu ví dụ
He scored seventy points in the basketball game , leading his team to victory .
Anh ấy ghi được bảy mươi điểm trong trận bóng rổ, dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng.
✅
Luyện tập

"seventy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Tens