to squeeze

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vắt, chiết xuất
🎯
Đừng chỉ tra "to squeeze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to force liquid out of something by firmly twisting or pressing it
✏️
Câu ví dụ
The juice vendor squeezed the sugarcane to extract the sweet liquid for refreshing drinks .
Người bán nước ép đã vắt mía để chiết xuất chất lỏng ngọt ngào cho đồ uống giải khát.
✅
Luyện tập

"to squeeze" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force