to squeeze
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vắt, chiết xuất
Đừng chỉ tra "to squeeze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to force liquid out of something by firmly twisting or pressing it
Câu ví dụ
The juice vendor squeezed the sugarcane to extract the sweet liquid for refreshing drinks .
Người bán nước ép đã vắt mía để chiết xuất chất lỏng ngọt ngào cho đồ uống giải khát.
Luyện tập
"to squeeze" nghĩa là gì?