to embark
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lên tàu, lên máy bay
Đừng chỉ tra "to embark" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to board a plane or ship
Câu ví dụ
We will embark on the cruise ship tomorrow morning for our vacation.
Chúng tôi sẽ lên tàu du lịch vào sáng mai cho kỳ nghỉ của mình.
Luyện tập
"to embark" nghĩa là gì?