to embark

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên tàu, lên máy bay
🎯
Đừng chỉ tra "to embark" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to board a plane or ship
✏️
Câu ví dụ
We will embark on the cruise ship tomorrow morning for our vacation.
Chúng tôi sẽ lên tàu du lịch vào sáng mai cho kỳ nghỉ của mình.
✅
Luyện tập

"to embark" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Beginning