to grind
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xay, nghiền
Đừng chỉ tra "to grind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to crush something into small particles by rubbing or pressing it against a hard surface
Câu ví dụ
The barista carefully ground the coffee beans to achieve the desired coarseness.
Người pha cà phê đã cẩn thận xay hạt cà phê để đạt được độ thô mong muốn.
Luyện tập
"to grind" nghĩa là gì?