companion

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn đồng hành, người bạn
🎯
Đừng chỉ tra "companion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone or something that regularly keeps another company, providing friendship, support, or association
✏️
Câu ví dụ
They were inseparable companions throughout college .
Họ là những bạn đồng hành không thể tách rời trong suốt thời gian đại học.
✅
Luyện tập

"companion" nghĩa là gì?