Nghĩa tiếng Việt
bạn đồng hành, người bạn
Đừng chỉ tra "companion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone or something that regularly keeps another company, providing friendship, support, or association
Câu ví dụ
They were inseparable companions throughout college .
Họ là những bạn đồng hành không thể tách rời trong suốt thời gian đại học.
Luyện tập
"companion" nghĩa là gì?