to steam

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp, nấu bằng hơi nước
🎯
Đừng chỉ tra "to steam" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cook using the steam of boiling water
✏️
Câu ví dụ
Instead of boiling , I like to steam my rice to achieve a fluffy texture .
Thay vì luộc, tôi thích hấp cơm để đạt được kết cấu mịn.
✅
Luyện tập

"to steam" nghĩa là gì?