to steam
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hấp, nấu bằng hơi nước
Đừng chỉ tra "to steam" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cook using the steam of boiling water
Câu ví dụ
Instead of boiling , I like to steam my rice to achieve a fluffy texture .
Thay vì luộc, tôi thích hấp cơm để đạt được kết cấu mịn.
Luyện tập
"to steam" nghĩa là gì?