canvas

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bức vải bạt, bức tranh sơn dầu
🎯
Đừng chỉ tra "canvas" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an oil painting done on a canvas
✏️
Câu ví dụ
She commissioned an artist to create a custom canvas for her living room , capturing the essence of her favorite vacation spot .
Cô ấy đã ủy thác một nghệ sĩ tạo ra một bức tranh sơn dầu tùy chỉnh cho phòng khách của mình, nắm bắt được bản chất của điểm du lịch yêu thích của cô.
✅
Luyện tập

"canvas" nghĩa là gì?