archive

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kho lưu trữ, nơi lưu giữ tài liệu lịch sử
🎯
Đừng chỉ tra "archive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place or a collection of records or documents of historical importance
✏️
Câu ví dụ
The archive of the newspaper provides a valuable resource for studying local history and events .
Kho lưu trữ của tờ báo cung cấp một nguồn tài liệu quý giá để nghiên cứu lịch sử và sự kiện địa phương.
✅
Luyện tập

"archive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này