to spend
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tiêu, chi tiêu
Đừng chỉ tra "to spend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use money as a payment for services, goods, etc.
Câu ví dụ
She does n't like to spend money on things she does n't need .
Cô ấy không thích tiêu tiền vào những thứ mình không cần.
Luyện tập
"to spend" nghĩa là gì?