department

/dɪˈpɑɹtmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khu vực, bộ phận
🎯
Đừng chỉ tra "department" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area within a large store where a specific category of goods are sold
✏️
Câu ví dụ
The toy department was crowded with parents and kids .
Khu đồ chơi đông nghịt cha mẹ và trẻ em.
✅
Luyện tập

"department" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này