Nghĩa tiếng Việt
khu vực, bộ phận
Đừng chỉ tra "department" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area within a large store where a specific category of goods are sold
Câu ví dụ
The toy department was crowded with parents and kids .
Khu đồ chơi đông nghịt cha mẹ và trẻ em.
Luyện tập
"department" nghĩa là gì?