blueberry

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
việt quất, quả việt quất
🎯
Đừng chỉ tra "blueberry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sweet small fruit dark blue in color, grown in North America
✏️
Câu ví dụ
We spent the afternoon in the woods , picking wild blueberries.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều trong rừng, hái việt quất dại.
✅
Luyện tập

"blueberry" nghĩa là gì?