Nghĩa tiếng Việt
việt quất, quả việt quất
Đừng chỉ tra "blueberry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sweet small fruit dark blue in color, grown in North America
Câu ví dụ
We spent the afternoon in the woods , picking wild blueberries.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều trong rừng, hái việt quất dại.
Luyện tập
"blueberry" nghĩa là gì?