to come in

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vào, đến
🎯
Đừng chỉ tra "to come in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to enter a place or space
✏️
Câu ví dụ
When it started raining , we all decided to come in.
Khi trời bắt đầu mưa, tất cả chúng tôi quyết định vào trong.
✅
Luyện tập

"to come in" nghĩa là gì?