to come in
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
vào, đến
Đừng chỉ tra "to come in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enter a place or space
Câu ví dụ
When it started raining , we all decided to come in.
Khi trời bắt đầu mưa, tất cả chúng tôi quyết định vào trong.
Luyện tập
"to come in" nghĩa là gì?