Nghĩa tiếng Việt
lời khai, lời bào chữa
Đừng chỉ tra "plea" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(law) a formal statement made by someone confirming or denying their accusation
Câu ví dụ
The defense attorney argued for a reduction in charges based on the plea bargain negotiated with the prosecution.
Luật sư bào chữa tranh luận cho việc giảm bớt cáo buộc dựa trên thỏa thuận nhận tội đã đàm phán với bên công tố.
Luyện tập
"plea" nghĩa là gì?