to supervise

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giám sát, quản lý
🎯
Đừng chỉ tra "to supervise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be in charge of someone or an activity and watch them to make sure everything is done properly
✏️
Câu ví dụ
The experienced manager supervised the team during a crucial phase .
Người quản lý có kinh nghiệm đã giám sát nhóm trong một giai đoạn quan trọng.
✅
Luyện tập

"to supervise" nghĩa là gì?