to supervise
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giám sát, quản lý
Đừng chỉ tra "to supervise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be in charge of someone or an activity and watch them to make sure everything is done properly
Câu ví dụ
The experienced manager supervised the team during a crucial phase .
Người quản lý có kinh nghiệm đã giám sát nhóm trong một giai đoạn quan trọng.
Luyện tập
"to supervise" nghĩa là gì?