Nghĩa tiếng Việt
tiêm, chích
Đừng chỉ tra "injection" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of putting a drug into a person's body using a syringe
Câu ví dụ
The athlete received a pain-relieving injection before the game to manage a recurring injury .
Vận động viên đã nhận được một mũi tiêm giảm đau trước trận đấu để xử lý một chấn thương tái phát.
Luyện tập
"injection" nghĩa là gì?