to designate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chỉ định, bổ nhiệm
Đừng chỉ tra "to designate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to choose someone for a certain position or task
Câu ví dụ
She was designated the lead researcher for the new study .
Cô ấy được chỉ định làm nhà nghiên cứu chính cho nghiên cứu mới.
Luyện tập
"to designate" nghĩa là gì?