influential

/ˌɪnfɫuˈɛnʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có ảnh hưởng, ảnh hưởng
🎯
Đừng chỉ tra "influential" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to have much impact on someone or something
✏️
Câu ví dụ
The influential company 's marketing campaign set new trends in the industry .
Chiến dịch marketing của công ty có ảnh hưởng đã thiết lập xu hướng mới trong ngành.
✅
Luyện tập

"influential" nghĩa là gì?