Nghĩa tiếng Việt
có ảnh hưởng, ảnh hưởng
Đừng chỉ tra "influential" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to have much impact on someone or something
Câu ví dụ
The influential company 's marketing campaign set new trends in the industry .
Chiến dịch marketing của công ty có ảnh hưởng đã thiết lập xu hướng mới trong ngành.
Luyện tập
"influential" nghĩa là gì?