to put in

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắt lời, chen ngang
🎯
Đừng chỉ tra "to put in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to interrupt someone to say something
✏️
Câu ví dụ
I was explaining the plan when Jane put in her thoughts .
Tôi đang giải thích kế hoạch thì Jane đưa ra suy nghĩ của cô ấy.
✅
Luyện tập

"to put in" nghĩa là gì?