to put in
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ngắt lời, chen ngang
Đừng chỉ tra "to put in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to interrupt someone to say something
Câu ví dụ
I was explaining the plan when Jane put in her thoughts .
Tôi đang giải thích kế hoạch thì Jane đưa ra suy nghĩ của cô ấy.
Luyện tập
"to put in" nghĩa là gì?