to pass away

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
qua đời, mất
💡
Definition (English)
to no longer be alive
✏️
Câu ví dụ
My grandfather passed away last year after a long illness .
Ông tôi qua đời năm ngoái sau một cơn bệnh dài.
Luyện tập

"to pass away" nghĩa là gì?