to fill in
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thay thế, đảm nhiệm tạm thời
Đừng chỉ tra "to fill in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to temporarily do a person's job while they are away or are unable to do it themselves
Câu ví dụ
I'm going to ask my colleague to fill in for me during the training sessions next week as I have a family emergency to attend to.
Tôi sẽ nhờ đồng nghiệp thay thế tôi trong các buổi đào tạo tuần tới vì tôi có việc gia đình khẩn cấp phải giải quyết.
Luyện tập
"to fill in" nghĩa là gì?