feverish

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sốt, nóng sốt
🎯
Đừng chỉ tra "feverish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or caused by a fever
✏️
Câu ví dụ
His feverish state prompted his parents to seek medical attention at the urgent care center .
Tình trạng sốt của anh ấy khiến bố mẹ anh ấy phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế tại trung tâm cấp cứu.
✅
Luyện tập

"feverish" nghĩa là gì?