to tighten
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
siết chặt, thắt chặt
Đừng chỉ tra "to tighten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hold, fasten, or turn something firmly
Câu ví dụ
He tightened the lid on the jar to keep the contents fresh .
Anh ấy siết chặt nắp lọ để giữ cho nội dung tươi.
Luyện tập
"to tighten" nghĩa là gì?