to spin
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay tròn
Đừng chỉ tra "to spin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to turn around over and over very fast
Câu ví dụ
He spun the basketball on his finger effortlessly .
Anh ấy xoay quả bóng rổ trên ngón tay một cách dễ dàng.
Luyện tập
"to spin" nghĩa là gì?