to spin

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay, xoay tròn
🎯
Đừng chỉ tra "to spin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to turn around over and over very fast
✏️
Câu ví dụ
He spun the basketball on his finger effortlessly .
Anh ấy xoay quả bóng rổ trên ngón tay một cách dễ dàng.
✅
Luyện tập

"to spin" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Place