supposedly

/səˈpoʊzədɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
được cho là, được giả định là
🎯
Đừng chỉ tra "supposedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to suggest that something is assumed to be true, often with a hint of doubt
✏️
Câu ví dụ
He supposedly has insider information , but we should verify the facts before making any decisions .
Được cho là anh ta có thông tin nội bộ, nhưng chúng ta nên kiểm tra sự thật trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
✅
Luyện tập

"supposedly" nghĩa là gì?