Nghĩa tiếng Việt
cũ, không còn tươi
Đừng chỉ tra "stale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food, particularly cake and bread) not fresh anymore, due to exposure to air or prolonged storage
Câu ví dụ
The chips were stale and unappealing , having been left exposed to air for too long .
Khoai tây chiên đã cũ và không hấp dẫn, do để lâu ngoài không khí.
Luyện tập
"stale" nghĩa là gì?