stale

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cũ, không còn tươi
🎯
Đừng chỉ tra "stale" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food, particularly cake and bread) not fresh anymore, due to exposure to air or prolonged storage
✏️
Câu ví dụ
The chips were stale and unappealing , having been left exposed to air for too long .
Khoai tây chiên đã cũ và không hấp dẫn, do để lâu ngoài không khí.
✅
Luyện tập

"stale" nghĩa là gì?