Nghĩa tiếng Việt
đậu lăng, hạt đậu lăng
Đừng chỉ tra "lentil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, round, and often dried seed that is high in protein and is used for cooking soups, stews, etc.
Câu ví dụ
Lentil soup is a comforting dish, especially during the colder months, providing warmth and sustenance.
Súp đậu lăng là một món ăn ấm áp, đặc biệt trong những tháng lạnh hơn, mang lại hơi ấm và dinh dưỡng.
Luyện tập
"lentil" nghĩa là gì?