to trim

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỉa, cắt
🎯
Đừng chỉ tra "to trim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cut beard, hair, or fur in a neat and orderly manner
✏️
Câu ví dụ
The dog groomer used scissors to carefully trim the fur around the paws , giving the pet a clean and well-groomed look .
Người chăm sóc chó đã sử dụng kéo để cẩn thận tỉa lông xung quanh chân, mang lại cho thú cưng vẻ ngoài sạch sẽ và gọn gàng.
✅
Luyện tập

"to trim" nghĩa là gì?