haircut

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiểu tóc, cắt tóc
🎯
Đừng chỉ tra "haircut" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a particular style or shape in which someone's hair is cut
✏️
Câu ví dụ
I ’m thinking about getting a haircut for the summer , something lighter .
Tôi đang nghĩ đến việc cắt tóc cho mùa hè, một kiểu nhẹ nhàng hơn.
✅
Luyện tập

"haircut" nghĩa là gì?