to scram
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chuồn, bỏ chạy
Đừng chỉ tra "to scram" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move hurriedly, especially to escape or to leave a place abruptly
Câu ví dụ
The cat , startled by the loud noise , decided to scram and hide under the furniture .
Con mèo, giật mình vì tiếng ồn lớn, quyết định chuồn và trốn dưới đồ đạc.
Luyện tập
"to scram" nghĩa là gì?