sly

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xảo quyệt, quỷ quyệt
💡
Definition (English)
clever in deceiving or tricking others
✏️
Câu ví dụ
Using a sly disguise , the spy infiltrated the enemy camp unnoticed .
Sử dụng một bộ trang phục khéo léo, gián điệp đã xâm nhập vào trại địch mà không bị phát hiện.
Luyện tập

"sly" nghĩa là gì?