discerning

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sáng suốt, tinh tường
🎯
Đừng chỉ tra "discerning" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
evaluating situations, people, or ideas with clarity and wisdom
✏️
Câu ví dụ
Her discerning taste in fashion set her apart from the crowd.
Gu thẩm mỹ sắc sảo của cô ấy trong thời trang đã khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
✅
Luyện tập

"discerning" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits