Nghĩa tiếng Việt
sáng suốt, tinh tường
Đừng chỉ tra "discerning" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
evaluating situations, people, or ideas with clarity and wisdom
Câu ví dụ
Her discerning taste in fashion set her apart from the crowd.
Gu thẩm mỹ sắc sảo của cô ấy trong thời trang đã khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
Luyện tập
"discerning" nghĩa là gì?