to ameliorate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện, làm dịu bớt
Đừng chỉ tra "to ameliorate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something, particularly something unpleasant or unsatisfactory, better or more bearable
Câu ví dụ
Community initiatives were launched to ameliorate living standards in impoverished areas .
Các sáng kiến cộng đồng đã được khởi động để cải thiện mức sống ở các khu vực nghèo đói.
Luyện tập
"to ameliorate" nghĩa là gì?