habitation

/ˌhæbəˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà ở, nơi cư trú
🎯
Đừng chỉ tra "habitation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a house, dwelling, or place where someone lives
✏️
Câu ví dụ
The family 's habitation was warm and welcoming despite its small size .
Nơi ở của gia đình ấm áp và chào đón mặc dù kích thước nhỏ.
✅
Luyện tập

"habitation" nghĩa là gì?