retail analytics

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân tích bán lẻ, phân tích dữ liệu bán lẻ
🎯
Đừng chỉ tra "retail analytics" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the use of data analysis and insights to optimize retail operations, improve sales performance, and enhance customer experiences
✏️
Câu ví dụ
Retailers rely on retail analytics to make data-driven decisions that improve overall business performance .
Các nhà bán lẻ dựa vào phân tích bán lẻ để đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu nhằm cải thiện hiệu suất kinh doanh tổng thể.
✅
Luyện tập

"retail analytics" nghĩa là gì?