to shirk
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
trốn tránh, lảng tránh
Đừng chỉ tra "to shirk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to avoid or neglect one's responsibilities, often by finding ways to escape from them
Câu ví dụ
Some individuals may shirk community service or volunteer opportunities , missing the chance to make a positive impact .
Một số cá nhân có thể trốn tránh dịch vụ cộng đồng hoặc cơ hội tình nguyện, bỏ lỡ cơ hội tạo ra tác động tích cực.
Luyện tập
"to shirk" nghĩa là gì?