to shirk

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trốn tránh, lảng tránh
🎯
Đừng chỉ tra "to shirk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to avoid or neglect one's responsibilities, often by finding ways to escape from them
✏️
Câu ví dụ
Some individuals may shirk community service or volunteer opportunities , missing the chance to make a positive impact .
Một số cá nhân có thể trốn tránh dịch vụ cộng đồng hoặc cơ hội tình nguyện, bỏ lỡ cơ hội tạo ra tác động tích cực.
✅
Luyện tập

"to shirk" nghĩa là gì?