to sidestep

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tránh né, lảng tránh
🎯
Đừng chỉ tra "to sidestep" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to avoid or bypass a problem, question, or responsibility by addressing it indirectly or by taking a different approach
✏️
Câu ví dụ
Rather than facing the consequences of their actions , some people choose to sidestep accountability by shifting blame onto others .
Thay vì đối mặt với hậu quả hành động của mình, một số người chọn cách né tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho người khác.
✅
Luyện tập

"to sidestep" nghĩa là gì?