to sidestep
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tránh né, lảng tránh
Đừng chỉ tra "to sidestep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to avoid or bypass a problem, question, or responsibility by addressing it indirectly or by taking a different approach
Câu ví dụ
Rather than facing the consequences of their actions , some people choose to sidestep accountability by shifting blame onto others .
Thay vì đối mặt với hậu quả hành động của mình, một số người chọn cách né tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho người khác.
Luyện tập
"to sidestep" nghĩa là gì?