to bypass
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, tránh
Đừng chỉ tra "to bypass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to circumvent or avoid something, especially cleverly or illegally
Câu ví dụ
The savvy negotiator found a way to bypass potential stumbling blocks in the contract negotiation .
Nhà đàm phán sắc sảo đã tìm ra cách để vượt qua những trở ngại tiềm ẩn trong đàm phán hợp đồng.
Luyện tập
"to bypass" nghĩa là gì?