to bypass

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, tránh
🎯
Đừng chỉ tra "to bypass" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to circumvent or avoid something, especially cleverly or illegally
✏️
Câu ví dụ
The savvy negotiator found a way to bypass potential stumbling blocks in the contract negotiation .
Nhà đàm phán sắc sảo đã tìm ra cách để vượt qua những trở ngại tiềm ẩn trong đàm phán hợp đồng.
✅
Luyện tập

"to bypass" nghĩa là gì?