to distill

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chưng cất, tinh chế bằng cách chưng cất
💡
Definition (English)
to heat a liquid and turn it into gas then cool it and make it liquid again in order to purify it
✏️
Câu ví dụ
The plan is to distill rainwater for a clean water source .
Kế hoạch là chưng cất nước mưa để có nguồn nước sạch.
Luyện tập

"to distill" nghĩa là gì?