Nghĩa tiếng Việt
nguyên tắc, chỉ dẫn đạo đức
Đừng chỉ tra "precept" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a guiding principle, intended to provide moral guidance or a basis for behavior
Câu ví dụ
The legal precept " Innocent until proven guilty " reflects a foundational principle in many justice systems , emphasizing the presumption of innocence .
Nguyên tắc pháp lý "Vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội" phản ánh một nguyên tắc cơ bản trong nhiều hệ thống tư pháp, nhấn mạnh sự suy đoán vô tội.
Luyện tập
"precept" nghĩa là gì?