isostasy
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự cân bằng đẳng tĩnh, trạng thái cân bằng đẳng tĩnh
Đừng chỉ tra "isostasy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the gravitational balance between Earth's rigid lithosphere and the underlying, semi-fluid asthenosphere, influencing variations in surface elevation
Câu ví dụ
Isostasy is a fundamental principle in geophysics, guiding our understanding of the dynamic balance between Earth's rigid and fluid layers.
Cân bằng đẳng tĩnh là một nguyên tắc cơ bản trong địa vật lý, hướng dẫn sự hiểu biết của chúng ta về sự cân bằng động giữa các lớp cứng và lỏng của Trái Đất.
Luyện tập
"isostasy" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Geology
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?