to overexert
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
gắng sức quá mức, cố quá sức
Đừng chỉ tra "to overexert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strain or expend excessive physical or mental effort beyond one's capacity
Câu ví dụ
Long hours of studying before exams caused the student to overexert mentally, affecting concentration and performance.
Những giờ học dài trước kỳ thi khiến học sinh căng thẳng quá mức về mặt tinh thần, ảnh hưởng đến sự tập trung và hiệu suất.
Luyện tập
"to overexert" nghĩa là gì?