to shun

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tránh, né tránh
💡
Definition (English)
to deliberately avoid, ignore, or keep away from someone or something
✏️
Câu ví dụ
Despite the sincere apology , some continued to shun her , making it challenging to rebuild trust within the group .
Mặc dù lời xin lỗi chân thành, một số người vẫn tiếp tục tránh mặt cô, khiến việc xây dựng lại lòng tin trong nhóm trở nên khó khăn.
Luyện tập

"to shun" nghĩa là gì?