to shun
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tránh, né tránh
Đừng chỉ tra "to shun" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deliberately avoid, ignore, or keep away from someone or something
Câu ví dụ
Despite the sincere apology , some continued to shun her , making it challenging to rebuild trust within the group .
Mặc dù lời xin lỗi chân thành, một số người vẫn tiếp tục tránh mặt cô, khiến việc xây dựng lại lòng tin trong nhóm trở nên khó khăn.
Luyện tập
"to shun" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Evasion and Prevention
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?